Truy xuất nguồn gốc: Từ tuân thủ đến lợi thế ESG mới

Truy xuất nguồn gốc: Từ tuân thủ đến lợi thế ESG mới

Thứ bảy, 26/9/2026, 18:26 (GMT+7)
logo Từ một yêu cầu nhằm minh bạch nguồn gốc sản phẩm, truy xuất nguồn gốc đang đứng trước khả năng trở thành hạ tầng dữ liệu quan trọng cho quản trị chất lượng, kiểm soát chuỗi cung ứng và thực hành ESG. Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp không còn là có hay không có mã QR, mà là dữ liệu phía sau mã đó có đầy đủ, chính xác, liên thông và đủ sức kiểm chứng hay không.
2_1790430003.jpg
Quang cảnh Hội thảo “Từ truy xuất nguồn gốc đến lợi thế ESG”

Ngày 26/9, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP tổ chức Hội thảo “Từ truy xuất nguồn gốc đến lợi thế ESG” diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh. Chương trình có sự tham dự của đại diện lãnh đạo, các bộ phận chất lượng, chuỗi cung ứng, xuất nhập khẩu, pháp chế và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Phát biểu khai mạc, bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc ITPC, cho rằng minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành một yêu cầu ngày càng quan trọng trong thương mại. Theo bà Quyên, doanh nghiệp không chỉ phải quan tâm đến yêu cầu pháp lý trong nước mà còn phải chuẩn bị cho những tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu, trong đó có các yêu cầu liên quan đến nguồn gốc nguyên liệu, môi trường và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Ở góc độ chính sách, Nghị định 37/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 23/1/2026 đã bổ sung, cụ thể hóa nhiều nội dung liên quan đến quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc, mã số mã vạch, quản lý rủi ro và hậu kiểm… Nghị định quy định hệ thống truy xuất phải bảo đảm khả năng chia sẻ dữ liệu, tính sẵn có của các phần tử dữ liệu chính, tính minh bạch và sự tham gia của các bên trong chuỗi.

1_1790430003.jpg
Bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc ITPC phát biểu tại Hội thảo

Điều đó cho thấy một thay đổi đáng chú ý là truy xuất nguồn gốc không nên được hiểu đơn giản là dán thêm một mã QR lên bao bì. Giá trị thực sự nằm ở khả năng truy ngược sản phẩm, lô hàng, nguyên liệu, nhà cung cấp và các sự kiện phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông.

Từ mã QR đến một hệ thống dữ liệu có thể kiểm chứng

Tại phiên thứ nhất, ông Đặng Bùi Khuê, Cựu Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, tập trung phân tích những thay đổi trong khung quản lý chất lượng và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Theo đó, điểm đáng chú ý của khung pháp lý mới là sự dịch chuyển mạnh hơn sang quản lý theo mức độ rủi ro, kết hợp kiểm tra và hậu kiểm… Với doanh nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu phải chủ động xác định tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm, chuẩn hóa dữ liệu và duy trì hồ sơ để có thể chứng minh sự phù hợp khi cần.

Một vấn đề được ông Khuê nhấn mạnh, là doanh nghiệp cần phân biệt giữa thông tin sản phẩm, mã định danh và một hệ thống truy xuất nguồn gốc thực chất. Một mã QR chỉ là vật mang dữ liệu; phía sau nó phải là hệ thống dữ liệu đủ khả năng xác định sản phẩm là gì, do ai sản xuất hoặc kinh doanh, ở đâu, có nguồn gốc từ đâu, thuộc lô nào và những sự kiện quan trọng nào đã xảy ra trong chuỗi.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định dữ liệu truy xuất bao gồm các nhóm thông tin như tên, hình ảnh sản phẩm; tên và địa chỉ tổ chức sản xuất, kinh doanh; xuất xứ; thương hiệu, nhãn hiệu; số lô, mẻ hoặc số sê-ri nếu có; hạn sử dụng nếu có… Hệ thống cũng phải đáp ứng các yêu cầu về định dạng mã truy vết và vật mang dữ liệu theo tiêu chuẩn liên quan.

Đáng chú ý, quy định hiện hành xác định việc truy xuất nguồn gốc là bắt buộc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao theo danh mục và lộ trình do cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực ban hành. Đối với những sản phẩm chưa thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể chủ động triển khai hệ thống truy xuất.

Từ góc nhìn thực tiễn, đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý, vì nếu chỉ đầu tư vào một phần mềm tạo mã QR nhưng dữ liệu nhà cung cấp, lô nguyên liệu, sản xuất và phân phối vẫn nằm rời rạc ở nhiều bộ phận, thì hệ thống đó khó phát huy giá trị khi xảy ra sự cố hoặc khi đối tác yêu cầu chứng minh nguồn gốc.

3_1790430004.jpg
Ông Đặng Bùi Khuê, Cựu Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP chia sẻ

Bài toán càng rõ hơn với các doanh nghiệp nông nghiệp và thực phẩm… cụ thể đối với một sản phẩm có thể trải qua nhiều tầng từ vùng nguyên liệu, nông hộ, đơn vị thu gom, cơ sở sơ chế, nhà máy chế biến đến phân phối. Nếu không thiết kế được mối liên hệ giữa các tầng dữ liệu này, khả năng “truy xuất” trên thực tế có thể chỉ dừng ở mức xác định nhà cung cấp trực tiếp.

Vì vậy, thay vì hỏi “doanh nghiệp đã có QR chưa”, thì câu hỏi phù hợp hơn là doanh nghiệp có thể truy ngược một lô hàng đến đâu, bằng dữ liệu nào và trong bao lâu… Thì đây cũng là điểm giao giữa yêu cầu tuân thủ trong nước và những đòi hỏi ngày càng cao của thị trường Quốc tế.

Theo định hướng được bà Hồ Thị Quyên nêu tại hội thảo, các yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn xanh và chống phá rừng đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đặc biệt, với những ngành hàng có chuỗi cung ứng nông nghiệp phức tạp, khả năng xác định nguồn nguyên liệu đến địa điểm sản xuất cụ thể ngày càng có ý nghĩa đối với việc tiếp cận thị trường… Chính vì vậy, vấn đề truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ một công cụ phục vụ quản lý sản phẩm thành một hạ tầng thông tin của chuỗi giá trị.

Khi dữ liệu truy xuất trở thành bằng chứng ESG

Nếu phiên trình bày của ông Đặng Bùi Khuê tập trung vào câu hỏi “doanh nghiệp phải truy xuất như thế nào”…, thì phiên thứ hai do ông Phạm Hải Nam, Quản lý Kỹ thuật ESG của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, trình bày đặt ra câu hỏi tiếp theo về “Dữ liệu truy xuất có thể được sử dụng như thế nào cho ESG”.

Theo ông Phạm Hải Nam, điểm quan trọng nằm ở việc nhìn truy xuất nguồn gốc không phải như một hệ thống dữ liệu độc lập, mà như một hạ tầng dữ liệu đầu vào cho quá trình đánh giá tác động và lập báo cáo bền vững. Riêng trong cách tiếp cận của GRI, truy xuất chuỗi cung ứng không chỉ nhằm xác định sản phẩm đến từ đâu, mà còn giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi rộng hơn là nguồn cung đến từ ai, ở đâu, hoạt động sản xuất diễn ra như thế nào và những tác động kinh tế, môi trường, xã hội có thể phát sinh ở đâu...

Đặc biệt tại Hội thảo, vấn đề đuộc đề cập GRI 13.23 về truy xuất chuỗi cung ứng, trong đó nhấn mạnh cả độ bao phủ và độ sâu của truy xuất… Độ bao phủ trả lời câu hỏi bao nhiêu phần trăm khối lượng nguồn cung có thể truy xuất; còn độ sâu cho biết doanh nghiệp có thể truy đến cấp quốc gia, khu vực, địa phương hay điểm xuất xứ cụ thể.

Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tế lớn đối với ngành Nông nghiệp, bởi một doanh nghiệp có thể tuyên bố “100% nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng”, nhưng nếu dữ liệu chỉ dừng ở tên nhà cung cấp trực tiếp mà không xác định được vùng nguyên liệu, địa điểm sản xuất hoặc điều kiện sản xuất… thì giá trị của thông tin đó đối với quản trị ESG sẽ bị hạn chế.

Từ dữ liệu truy xuất, doanh nghiệp có thể từng bước hình thành các chỉ số quản trị nguồn cung, chẳng hạn tỷ lệ nguồn cung được kiểm soát có thể được theo dõi thông qua khối lượng nguyên liệu có bằng chứng đáp ứng yêu cầu so với tổng khối lượng nguyên liệu thu mua. Khi phát hiện khoảng trống, doanh nghiệp có thể xác định nguyên nhân, hỗ trợ nhà cung cấp cải thiện năng lực, hoàn thiện hồ sơ hoặc thay đổi phương thức kiểm soát.

Ở đây, truy xuất nguồn gốc bắt đầu kết nối với quản trị mua hàng có trách nhiệm… Với các dữ liệu nhà cung cấp, địa điểm, nguyên liệu, điều kiện sản xuất và quá trình kiểm soát có thể được sử dụng trong việc sàng lọc nhà cung cấp mới, xây dựng tiêu chí mua hàng, giám sát nhà cung cấp hiện hữu và xử lý những trường hợp không đáp ứng yêu cầu.

4_1790430004.jpg
Ông Phạm Hải Nam, Quản lý Kỹ thuật ESG của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP trình bày

Tương tự, dữ liệu truy xuất có thể hỗ trợ đánh giá các khía cạnh môi trường và xã hội, còn với môi trường, dữ liệu về nguyên liệu, địa điểm sản xuất, khối lượng, phương thức vận chuyển và quãng đường có thể trở thành đầu vào cho việc tính toán hoặc ước tính phát thải trong chuỗi giá trị. Với xã hội, việc xác định nhà cung cấp và địa điểm sản xuất giúp doanh nghiệp có cơ sở để sàng lọc các rủi ro liên quan đến điều kiện lao động, an toàn lao động, lao động trẻ em hoặc lao động cưỡng bức.

Từ đó, một dữ liệu có thể phục vụ nhiều mục tiêu, là chất lượng, an toàn sản phẩm, quản trị nhà cung cấp, quản trị rủi ro, phát thải và báo cáo ESG… Trong đó, điểm quan trọng nhất, theo tinh thần phần trình bày của ông Phạm Hải Nam, là dữ liệu ESG phải có khả năng quay trở lại nguồn gốc ban đầu. Một con số trong báo cáo chỉ có giá trị cao khi doanh nghiệp có thể trả lời được, là con số đó lấy từ đâu, được tính như thế nào, có hồ sơ nào chứng minh và có thể kiểm tra ngược hay không.

Đây cũng là lý do Hội thảo dành phiên thứ ba cho trao đổi giữa doanh nghiệp và hai chuyên gia Đặng Bùi Khuê và Phạm Hải Nam, tập trung vào những câu hỏi rất thực tế, là bắt đầu từ đâu khi dữ liệu đang phân tán, tích hợp hệ thống thế nào để không tạo thêm gánh nặng quản lý và làm sao sử dụng dữ liệu truy xuất trong công bố ESG mà hạn chế nguy cơ “greenwashing”…

Nhìn rộng hơn, bài toán được đặt ra tại Hội thảo không phải là lựa chọn giữa “tuân thủ” và “ESG”, nếu được thiết kế đúng, một hệ thống dữ liệu có thể phục vụ cả hai mục tiêu… Riêng đối với doanh nghiệp nông nghiệp, điều này càng có ý nghĩa khi chuỗi cung ứng ngày càng phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, tính minh bạch và trách nhiệm môi trường - xã hội. Khi dữ liệu được chuẩn hóa từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, doanh nghiệp không chỉ có công cụ để xử lý sự cố và đáp ứng yêu cầu quản lý, mà còn hình thành được cơ sở dữ liệu có thể phục vụ các yêu cầu đánh giá, công bố và kiểm chứng bền vững.

Vì vậy, thông điệp nổi bật từ Hội thảo không nằm ở việc doanh nghiệp phải “có thêm một hệ thống”, mà ngược lại, việc thách thức là thiết kế một nền dữ liệu đủ tốt để một lần thu thập nhưng có thể sử dụng cho nhiều mục đích… Đó là bước chuyển từ truy xuất nguồn gốc như một yêu cầu tuân thủ, sang truy xuất nguồn gốc như một năng lực quản trị. Hơn nữa, khi dữ liệu có thể kiểm chứng, kết nối với tác động môi trường - xã hội và được sử dụng trong quản trị chuỗi cung ứng, yêu cầu tuân thủ mới thực sự có cơ hội chuyển hóa thành giá trị dài hạn cho doanh nghiệp.

Nguyễn Kiên