news
Tiến sĩ Lương Đức Toàn: Đất “ốm” khi sức sản xuất suy giảm

Tiến sĩ Lương Đức Toàn: Đất “ốm” khi sức sản xuất suy giảm

Thứ hai, 14/9/2026, 07:46 (GMT+7)
logo Đất cũng có “sức khỏe” và khi cấu trúc, chất hữu cơ, dinh dưỡng hay hệ sinh vật suy giảm, đó là những dấu hiệu của đất suy thoái. Theo Tiến sĩ Lương Đức Toàn, Trưởng Bộ môn Sử dụng đất, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, đất suy thoái có thể phục hồi nếu xác định đúng nguyên nhân, áp dụng giải pháp phù hợp và kiên trì trong thời gian dài.

Nhận biết sức khỏe đất

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường về khái niệm đất “ốm yếu”, Tiến sĩ Lương Đức Toàn cho rằng, có thể nhận diện tình trạng này trước hết từ sự suy giảm sức sản xuất của đất. Biểu hiện không tập trung ở một yếu tố mà thể hiện trên nhiều phương diện, từ cây trồng, bề mặt đất đến các chỉ tiêu hóa học và sinh học.

Dấu hiệu đầu tiên có thể nhận biết thông qua cây trồng. Một diện tích trước đây cây sinh trưởng tốt, cho năng suất ổn định nhưng sau một thời gian năng suất giảm sút thì đây có thể là tín hiệu cho thấy đất đang gặp vấn đề.

ts-toan_1789047907.png
Tiến sĩ Lương Đức Toàn, Trưởng Bộ môn Sử dụng đất, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa

Bên cạnh biểu hiện từ cây trồng, người sản xuất có thể quan sát trực tiếp những thay đổi trên bề mặt đất. Một nền đất có trạng thái tốt thường duy trì cấu trúc tương đối ổn định, có khả năng giữ ẩm và tạo môi trường thuận lợi cho cây trồng, sinh vật phát triển. Khi chất lượng đất suy giảm, cấu trúc bề mặt có thể thay đổi rõ rệt, đất trở nên khô cằn, đóng váng hoặc vón cục.

Đối với đất dốc, rửa trôi và xói mòn là những dấu hiệu cần đặc biệt quan tâm. Khi nước mưa cuốn trôi lớp đất mặt, nhiều thành phần quan trọng đối với sản xuất cũng bị mất theo. Tầng đất mặt thường chứa chất hữu cơ, dinh dưỡng và hệ sinh vật có lợi, vì vậy, khi lớp đất này bị bào mòn nghiêm trọng, sức sản xuất của đất cũng suy giảm. “Khi tầng đất mặt bị bào mòn, rửa trôi nghiêm trọng, đó cũng là dấu hiệu cho thấy sức khỏe của đất đang có vấn đề”, Tiến sĩ Lương Đức Toàn chỉ rõ.

Tuy nhiên, những dấu hiệu có thể quan sát bằng mắt mới phản ánh một phần hiện trạng. Để đánh giá đầy đủ sức khỏe của đất cần tiến hành xét nghiệm, phân tích các chỉ tiêu chuyên môn, gồm các chỉ tiêu hóa học và sự đa dạng của quần thể sinh vật đất.

Về hóa học, cần kiểm tra độ chua, hàm lượng chất hữu cơ, các chất dinh dưỡng đa lượng, trung lượng, vi lượng cũng như mức độ cân đối giữa các yếu tố. Một nền đất có thể bị chua, suy giảm hàm lượng hữu cơ hoặc xảy ra tình trạng một số chất dinh dưỡng dư thừa trong khi những yếu tố khác lại thiếu.

Thực tế, đất “ốm” không nhất thiết phải biểu hiện bằng việc tất cả các chất đều thiếu. Điều đáng quan tâm nằm ở sự mất cân đối giữa các yếu tố, bởi tình trạng này có thể gây ra những tác động lâu dài đến sức sản xuất của đất. Chẳng hạn, khi chất hữu cơ suy giảm trong khi một số chất dinh dưỡng đa lượng được bổ sung với lượng lớn, khả năng phân giải và chuyển hóa các chất trong đất có thể bị ảnh hưởng. Chất hữu cơ giảm cũng đồng nghĩa môi trường sống và nguồn thức ăn của nhiều nhóm sinh vật đất bị thu hẹp.

Hệ vi sinh vật đất vì thế có thể tiếp tục suy giảm, kéo theo khả năng phân giải chất hữu cơ và chuyển hóa dinh dưỡng giảm theo. Đây là quá trình tác động qua lại, khiến đất ngày càng khó duy trì trạng thái cân bằng.

“Có những trường hợp đất bị chua, hàm lượng hữu cơ suy giảm hoặc các yếu tố đa, trung, vi lượng không còn cân đối. Đó là những biểu hiện cho thấy sức khỏe đất đang bị suy giảm”, Tiến sĩ Toàn cho biết.

ts-toan-2_1789047995.png
Các chuyên gia, nhà khoa học khảo sát, đánh giá thực trạng đất tại thực địa

Sử dụng đi đôi với duy trì sức khỏe đất

Theo Tiến sĩ Lương Đức Toàn, một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy giảm chất lượng đất bắt nguồn từ thói quen canh tác. Khi mong muốn nâng cao năng suất, người sản xuất thường có xu hướng khai thác đất ở cường độ cao. Một biểu hiện phổ biến là tăng vụ. Khi số vụ sản xuất tăng lên, cây trồng lấy đi nhiều dinh dưỡng hơn. Nếu lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ được trả lại cho đất không tương xứng, sức sản xuất của đất sẽ từng bước suy giảm.

Áp lực nâng cao sản lượng trong khi diện tích canh tác hạn chế cũng dẫn đến việc tăng lượng phân bón. Trong thực tế, một số người sản xuất có thói quen sử dụng phân bón theo kinh nghiệm hoặc theo những khuyến cáo chung, trong khi chưa xác định đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng và hiện trạng đất. Khi thấy cây phản ứng tốt với phân bón, người dân có thể tiếp tục tăng lượng sử dụng. Đến một ngưỡng nhất định, nếu không kiểm soát được sự cân đối, tình trạng dư thừa một số chất sẽ xuất hiện.

Vấn đề cốt lõi là duy trì sự cân đối giữa các thành phần. Khi một yếu tố dư thừa trong khi chất hữu cơ hoặc các yếu tố khác thiếu hụt, đất có thể mất cân bằng và suy giảm chất lượng. Hậu quả tiếp tục tác động đến hệ sinh vật đất. Khi chất hữu cơ giảm, quần thể vi sinh vật cũng suy giảm, khả năng phân giải và chuyển hóa các chất trong đất sẽ bị ảnh hưởng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến đất có thể vẫn được canh tác liên tục nhưng sức sản xuất ngày càng giảm.

Thực tế tại một số vùng trồng cây có múi ở miền Bắc cho thấy tác động của phương thức canh tác đối với đất có thể kéo dài trong nhiều năm.

Tiến sĩ Lương Đức Toàn cho biết, cách đây hơn 30 năm, ông từng chủ nhiệm một nhiệm vụ do Bộ giao về cải tạo đất trồng cây có múi ở miền Bắc. Kết quả nghiên cứu cho thấy mỗi khu vực có những dạng suy thoái khác nhau, do đó không thể áp dụng một công thức cải tạo chung.

Chẳng hạn, đất trồng cam ở Hòa Bình (cũ) có những vấn đề khác với vùng cam ở Tuyên Quang. Tại một số vùng ở Hòa Bình, quá trình canh tác kéo dài dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng. Việc chưa chú trọng bổ sung chất hữu cơ cũng khiến hàm lượng hữu cơ ở tầng đất mặt suy giảm.

Phân tích đất tại các khu vực này còn cho thấy sự suy giảm của hệ sinh vật đất, trong đó có vi sinh vật và giun đất. Số lượng giun đất thấp cùng với sự suy giảm quần thể vi sinh vật là những dấu hiệu cho thấy hệ sinh thái đất đã có những biến đổi theo hướng mất cân bằng.

Đối với những khu vực này, hướng cải tạo trước hết là điều chỉnh hàm lượng các chất dinh dưỡng đa lượng như NPK, hạn chế tình trạng dư thừa, đồng thời tăng cường bổ sung chất hữu cơ. Việc sử dụng phân hữu cơ cũng cần được kiểm soát về nguồn và chất lượng. Phân chuồng chưa qua xử lý có thể chứa mầm bệnh, gây rủi ro cho đất và cây trồng. Do đó, các nguồn hữu cơ cần được xử lý phù hợp trước khi đưa vào đất.

Nếu một số vùng cam ở Hòa Bình (cũ) gặp vấn đề về mất cân bằng dinh dưỡng và suy giảm chất hữu cơ, thì tại một số khu vực ở Tuyên Quang, tình trạng nổi bật lại là thiếu dinh dưỡng. Địa hình đất dốc làm gia tăng quá trình rửa trôi. Trong khi cây trồng liên tục lấy đi dinh dưỡng, việc bổ sung không đầy đủ có thể khiến đất ngày càng nghèo dinh dưỡng và có xu hướng chua hóa. Do đó, giải pháp tại các khu vực này cần tập trung bổ sung những yếu tố dinh dưỡng còn thiếu, tăng cường chất hữu cơ và cải thiện khả năng giữ ẩm của đất.

ts-toan-3_1789048062.png
Các chuyên gia, nhà khoa học khảo sát phẫu diện đất và lấy mẫu phục vụ đánh giá chất lượng, sức khỏe đất tại thực địa

Sự khác biệt giữa các vùng cho thấy cải tạo đất cần bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng. Đất thiếu yếu tố nào cần được bổ sung yếu tố đó, đồng thời phải xem xét mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống đất. Việc chỉ bổ sung một chất mà không kiểm soát các yếu tố khác có thể dẫn đến một dạng mất cân bằng mới.

Một trong những khó khăn trong quá trình cải tạo đất suy thoái là cần nhiều thời gian để các tính chất đất phục hồi. Theo Tiến sĩ Lương Đức Toàn, đất đã suy thoái vẫn có khả năng phục hồi, nhưng cần triển khai đồng thời nhiều giải pháp và duy trì trong thời gian dài.

Sau khoảng hai năm áp dụng các giải pháp phù hợp, có thể bắt đầu ghi nhận một số thay đổi như cấu trúc đất được cải thiện, cây trồng sinh trưởng tốt hơn. Tuy nhiên, để các tính chất đất ổn định trở lại cần thời gian lâu hơn. Với một số vùng đất trồng cây có múi bị suy thoái, quá trình phục hồi có thể kéo dài khoảng 5-7 năm.

“Cải tạo đất rất khó khi đất đã bị mất cân bằng. Thiếu cái gì phải cải tạo cái đó, nhưng cần thực hiện theo nhiều hướng khác nhau và phải có thời gian để đất phục hồi”, Tiến sĩ Lương Đức Toàn cho biết.

Thực tế này cho thấy cải tạo đất không thể chỉ dựa vào một lần bón phân hoặc một vài vụ sản xuất, mà cần gắn với việc điều chỉnh phương thức canh tác và duy trì các giải pháp phù hợp trong thời gian dài.

Từ câu chuyện đất suy thoái, vấn đề đặt ra đối với sản xuất nông nghiệp là sử dụng đất theo hướng duy trì năng lực sản xuất lâu dài. Năng suất vẫn là một mục tiêu quan trọng, song việc tăng vụ, sử dụng phân bón và khai thác đất cần được tính toán trên cơ sở điều kiện cụ thể của từng vùng, nhu cầu của cây trồng và kết quả đánh giá đất.

Trong đó, duy trì và bổ sung nguồn chất hữu cơ phù hợp có thể góp phần cải thiện cấu trúc đất, khả năng giữ ẩm và tạo môi trường thuận lợi cho hệ sinh vật đất. Đối với đất dốc, việc hạn chế rửa trôi, xói mòn và bảo vệ tầng đất mặt cũng có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là lớp đất giữ vai trò lớn đối với khả năng sản xuất và khó phục hồi trong thời gian ngắn nếu bị mất đi.

Quan trọng hơn, người sản xuất cần nhận diện sớm những dấu hiệu bất thường. Khi năng suất giảm, đất thay đổi cấu trúc, xuất hiện xói mòn, rửa trôi hoặc kết quả phân tích cho thấy độ chua tăng, chất hữu cơ giảm và dinh dưỡng mất cân đối, đó là lúc cần điều chỉnh phương thức sử dụng đất.

Đất “ốm yếu” vẫn có khả năng phục hồi, song chi phí, công sức và thời gian sẽ lớn hơn nhiều nếu quá trình suy thoái kéo dài. Vì vậy, duy trì sức khỏe đất ngay từ đầu vẫn là hướng đi hiệu quả, thay vì chờ đến khi đất suy kiệt mới bắt đầu cải tạo.

Theo Tiến sĩ Lương Đức Toàn, chăm sóc đất cần được xem là một phần quan trọng của sản xuất nông nghiệp, và chúng ta phải coi đất như “một cơ thể sống”. Đất khỏe tạo nền tảng cho cây trồng sinh trưởng, duy trì hệ sinh thái đất và bảo đảm sức sản xuất trong dài hạn. Nếu đất liên tục bị khai thác mà không được bù đắp hợp lý, những lợi ích về năng suất trước mắt có thể phải đánh đổi bằng một quá trình phục hồi kéo dài nhiều năm.

Sỹ Tùng - Mạnh Hải